Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi Senast uppdaterad30.10.2026 12:28:55, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Startlista
| Nr. | Namn | Nation | kön | Typ | Gr | Klubb |
| 1 | Cao, Quỳnh Anh | TTD | | G08 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 2 | Châu, Ngọc Bảo An | KDO | | G08 | | Th Kim Đồng |
| 3 | Chu, Quỳnh Mai | LDT | | G08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 4 | Đào Lê Minh Anh, | TPE | | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 5 | Đặng, Gia Hân | TVL | | G08 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 6 | Đặng, Ngọc Kim Ngân | LCY | | G08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 7 | Đặng, Nguyễn Thiên Lý | LB3 | | G08 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 8 | Đinh Gia Hân, | NGD | | | | TH Nghị Đức |
| 9 | Đinh, Hoàng An Nhiên | NTL | | G08 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 10 | Đinh, Thùy Gia Linh | N2B | | G08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 11 | Đôn, Ngọc Thiên Thanh | MLI | | G08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 12 | Hoàng, Giang | N2B | | G08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 13 | Hoàng, Lê Trâm Anh | DTD | | G08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 14 | Hồ, Ngọc Thư | MLI | | G08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 15 | Huỳnh, Thái Thiên An | XHO | | G08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 16 | Lã, Vân Ngọc | DTD | | G08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 17 | Lê, Gia Hân | LDT | | G08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 18 | Lê, Ngọc Khánh Quỳnh | LDT | | G08 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 19 | Lê, Nguyễn Minh Trang | LCY | | G08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 20 | Lê, Thị Ngọc Thảo | NBL | | G08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 21 | Ngô, Minh Khuê | DTD | | G08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 22 | Nguyễn, An Bảo Ngọc | TVL | | G08 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 23 | Nguyễn, Bảo Châu | DTD | | G08 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 24 | Nguyễn, Cao Anh Thư | MLI | | G08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 25 | Nguyễn, Đỗ Trúc Linh | NQC | | G08 | | Như Quỳnh Chess |
| 26 | Nguyễn, Hà Mây | LCY | | G08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 27 | Nguyễn, Hoàng Ngọc An | TVL | | G08 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 28 | Nguyễn, Khánh An | LTK | | G08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 29 | Nguyễn, Minh Hà | LQL | | G08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 30 | Nguyễn, Minh Thùy | N2B | | G08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 31 | Nguyễn, Ngọc An Hy | LTK | | G08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 32 | Nguyễn, Ngọc Anh | POI | | G08 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 33 | Nguyễn, Ngọc Kim Ngân | LQL | | G08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 34 | Nguyễn, Ngọc Như Ý | TTH | | G08 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 35 | Nguyễn, Ngọc Thảo Nhi | TBL | | G08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 36 | Nguyễn, Phạm Gia Như | LTK | | G08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 37 | Nguyễn, Phúc An Nhiên | LQL | | G08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 38 | Nguyễn, Phúc Ngân Thi | ATE | | G08 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 39 | Nguyễn, Quỳnh Phương | LQL | | G08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 40 | Nguyễn, Thái Quỳnh Chi | LCY | | G08 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 41 | Nguyễn, Thanh Trúc | KDO | | G08 | | Th Kim Đồng |
| 42 | Nguyễn, Thị Nhã Uyên | LTK | | G08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 43 | Nguyễn, Thị Trung | TVL | | G08 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 44 | Nguyễn, Thùy Chi | XHO | | G08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 45 | Nguyễn, Trà My | TTH | | G08 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 46 | Nguyễn, Trần Thủy Anh | LTK | | G08 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 47 | Nguyễn, Trần Thuỳ Vy | MLI | | G08 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 48 | Nguyễn, Trương An Thư | ATE | | G08 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 49 | Nguyễn, Trương Bích Hằng | TBL | | G08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 50 | Nguyễn, Vũ Quỳnh Nga | NBD | | G08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 51 | Phạm, Bảo Quỳnh Nhi | THD | | G08 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 52 | Phạm, Hà Phương | AHI | | G08 | | Th&thcs An Hiệp |
| 53 | Phạm Uyên Nhi, | CAX | | | | TH Chu Văn An - Xuân Trường |
| 54 | Phan, Khánh Linh | POI | | G08 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 55 | Phan, Nữ Thuý An | LQL | | G08 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 56 | Phan, Thanh Nhàn | LLD | | G08 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 57 | Tẳng, Nhã Uyên | NBD | | G08 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 58 | Trần, Gia Tuệ | XHO | | G08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 59 | Trần, Ngọc An Nhiên | VGN | | G08 | | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa |
| 60 | Trần, Ngọc Khánh An | N2B | | G08 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 61 | Trần, Phương Quỳnh Tiên | TBL | | G08 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 62 | Trịnh, Hoàng Linh Đan | TRN | | G08 | | Tt Thành Nhân |
| 63 | Võ, Cát Chiêu Anh | XHO | | G08 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 64 | Vũ, Trần Châu Âu | KDO | | G08 | | Th Kim Đồng |
|
|
|
|